FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Union Berlin, 20h30 ngày 16/09
VfL Wolfsburg
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.5 1.02
u 0.78
2.16
3.00
3.25
-0 0.90
+0 1.12
1 0.89
u 0.91
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Union Berlin
Kiến tạo: Lovro Majer
1 - 1 Robin Gosens Kiến tạo: Aissa Laidouni
Lucas TousartRa sân: Aissa Laidouni
Sheraldo BeckerRa sân: David Datro Fofana
Ra sân: Lovro Majer
Brenden AaronsonRa sân: Janik Haberer
Josip JuranovicRa sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Jonas Older Wind
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Robin Knoche
Ra sân: Joakim Maehle
Ra sân: Maxence Lacroix
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 7.04 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 50 | 7.21 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 22 | 7.16 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 48 | 6.03 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 7.45 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 56 | 6.97 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 2 | 26 | 6.43 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.85 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 9 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 70 | 6.16 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 24 | 6.16 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 5.65 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

