FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart, 20h30 ngày 18/10
VfL Wolfsburg
-0 0.99
+0 0.89
2.5 0.67
u 1.15
2.65
2.26
3.48
-0 0.99
+0 0.78
1.25 0.95
u 0.85
3.2
2.88
2.4
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart
Maximilian Mittelstadt
0 - 1 Tiago Tomas Kiến tạo: Angelo Stiller
0 - 2 Maximilian Mittelstadt
Deniz UndavRa sân: Nikolas Nartey
Ra sân: Kilian Fischer
Ra sân: Joakim Maehle
Ra sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Christian Eriksen
Badredine BouananiRa sân: Tiago Tomas
Josha VagnomanRa sân: Maximilian Mittelstadt
0 - 3 Angelo Stiller Kiến tạo: Bilal El Khannouss
Chris FuhrichRa sân: Bilal El Khannouss
Atakan KarazorRa sân: Angelo Stiller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.23 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 4 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 59 | 6.65 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 54 | 6.42 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 63 | 6.45 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 1 | 39 | 5.92 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 67 | 6.55 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 44 | 5.66 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 56 | 6.1 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 0 | 61 | 7.91 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 62 | 77.5% | 0 | 5 | 96 | 7.74 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 3 | 0 | 101 | 8.65 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 69 | 7.29 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 7 | 1 | 89 | 7.03 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 74 | 6.94 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 1 | 66 | 8.2 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 67 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

