FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs VfL Bochum, 21h30 ngày 22/02
VfL Wolfsburg
-1 0.86
+1 1.02
2.5 0.50
u 1.45
1.47
5.20
4.30
-0.25 0.86
+0.25 1.10
1.25 1.00
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs VfL Bochum
Matus Bero
0 - 1 Erhan Masovic Kiến tạo: Matus Bero
Ra sân: Tiago Tomas
Ra sân: Mads Roerslev Rasmussen
Ra sân: Aster Vranckx
Ra sân: Patrick Wimmer
Ivan Ordets
Maximilian WittekRa sân: Gerrit Holtmann
Kiến tạo: Sebastiaan Bornauw
Moritz BroschinskiRa sân: Philipp Hofmann
Ra sân: Mohamed Amoura
Maximilian Wittek
Christian Gamboa LunaRa sân: Georgios Masouras
Anthony LosillaRa sân: Ibrahima Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 1 | 66 | 8.07 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 7.19 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 71 | 6.47 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 43 | 7.54 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 66 | 6.75 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 6.26 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 5 | 38 | 6.63 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 47 | 7.06 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 5 | 49 | 6.67 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 56 | 7.28 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 51 | 6.77 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 3 | 37 | 7.36 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 41 | 6.67 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 50 | 7.21 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 65 | 7.29 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 54 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

