FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Werder Bremen, 21h30 ngày 05/11
VfL Wolfsburg 1
-0.75 0.84
+0.75 1.02
4.5 1.25
u 0.50
1.64
4.12
4.00
-0 0.84
+0 1.25
2.5 1.45
u 0.30
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Werder Bremen
0 - 1 Marvin Ducksch
Ra sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Vaclav Cerny
Kiến tạo: Lovro Majer
Leonardo Bittencourt
2 - 2 Rafael Santos Borre Maury Kiến tạo: Mitchell Weiser
Ra sân: Sebastiaan Bornauw
Senne LynenRa sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Joakim Maehle
Ra sân: Kevin Paredes
Justin NjinmahRa sân: Marvin Ducksch

Nick WoltemadeRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 46 | 6.17 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.38 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 32 | 6.77 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 26 | 6.39 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 31 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

