Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev, 23h00 ngày 03/08

Vòng 21
23:00 ngày 03/08/2026
Viimsi MRJK
? - ? (0 - 0)
JK Tallinna Kalev
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 2 Estonia » 21

KQBD Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Estonia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viimsi MRJK VS JK Tallinna Kalev

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 2.33
13.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 3
8.33 Sút trúng cầu môn 5.33
64.67% Kiểm soát bóng 46.67%
8.67 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
8.3 Phạt góc 5.9
2.2 Thẻ vàng 2.7
5.7 Sút trúng cầu môn 6
59.4% Kiểm soát bóng 47.2%
6.7 Phạm lỗi 7.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viimsi MRJK (27trận)
Chủ Khách
JK Tallinna Kalev (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
4
HT-H/FT-T
1
3
1
3
HT-B/FT-T
3
0
2
1
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
2
5
3
3