FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Almeria, 21h15 ngày 17/09
Villarreal
-1.25 1.02
+1.25 0.84
2.5 1.25
u 0.50
1.43
5.35
4.45
-0.25 1.02
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.30
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Almeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Almeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Almeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Almeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Almeria
0 - 1 Sergio Akieme Kiến tạo: Lucas Robertone
Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
Adrian Embarba
Ra sân: Carlos Romero
Ra sân: Etienne Capoue
Largie RamazaniRa sân: Adrian Embarba
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Iddrisu BabaRa sân: Gonzalo Julian Melero Manzanares
Arnau PuigmalRa sân: Lucas Robertone
Chumi
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Matteo Gabbia
Ibrahima KoneRa sân: Luis Javier Suarez Charris
Leonardo Carrilho BaptistaoRa sân: Sergio Arribas Calvo
Arnau Puigmal
Kiến tạo: Alberto Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Almeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.02 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.19 |
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 27 | 6.45 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 7.26 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 6.32 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

