FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Athletic Bilbao, 00h30 ngày 06/11
Villarreal
+0.5 0.92
-0.5 0.94
3.5 1.35
u 0.40
3.25
1.94
3.50
-0 0.92
+0 0.65
3.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Athletic Bilbao
0 - 1 Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria Kiến tạo: Nico Williams
0 - 2 Nico Williams Kiến tạo: Oihan Sancet
0 - 3 Inaki Williams Dannis Kiến tạo: Oihan Sancet
Nico Williams
Oscar de Marcos Arana Oscar
Ra sân: Matteo Gabbia
Ra sân: Carlos Romero
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ra sân: Adria Altimira
Alejandro Berenguer RemiroRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Unai GomezRa sân: Nico Williams
Daniel García CarrilloRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Ilias Akhomach
Kiến tạo: Etienne Capoue
Asier VillalibreRa sân: Inaki Williams Dannis
Iker Muniain GoniRa sân: Oihan Sancet
Kiến tạo: Gerard Moreno Balaguero
Daniel García Carrillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 5.84 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.56 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 60 | 5.95 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 9 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.18 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 43 | 5.76 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 7.81 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 30 | 8.28 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7.29 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 7.88 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 6.85 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

