FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Celta Vigo, 21h15 ngày 30/04
Villarreal
-0.5 0.82
+0.5 1.04
2.5 0.83
u 0.97
1.82
3.70
3.50
-0.25 0.82
+0.25 0.84
1 0.83
u 0.97
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Celta Vigo
Kiến tạo: Yeremi Pino
Kiến tạo: Giovani Lo Celso
Haris Seferovic
2 - 1 Jorgen Strand Larsen
Kevin Vazquez Comesana
Ra sân: Giovani Lo Celso
Unai Nunez Gestoso
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Iago Aspas JuncalRa sân: Haris Seferovic
Francisco BeltranRa sân: Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Gabriel VeigaRa sân: Oscar Rodriguez Arnaiz
Ra sân: Etienne Capoue
Kiến tạo: Yeremi Pino
Miguel Rodriguez VidalRa sân: Franco Cervi
Ra sân: Nicolas Jackson
Goncalo PacienciaRa sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Yeremi Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 2 | 0 | 85 | 6.13 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 59 | 6.46 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 17 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 7.15 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 69 | 6.85 | |
| 40 | Haissem Hassan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 8.58 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Defender | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 8.26 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.36 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 3 | 26 | 6.19 | |
| 14 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 40 | 5.66 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 11 | 0 | 55 | 7.11 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 54 | 5.86 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.19 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 5.37 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.33 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 5 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 3 | 76 | 6.61 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

