FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Celta Vigo, 02h30 ngày 27/08
Villarreal
-0.75 0.84
+0.75 1.02
2.5 0.60
u 1.25
1.64
4.30
3.80
-0.25 0.84
+0.25 1.03
1.25 1.03
u 0.83
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Celta Vigo
0 - 1 Borja Iglesias Quintas
Kiến tạo: Gerard Moreno Balaguero
1 - 2 Óscar Mingueza
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Ilaix Moriba Kourouma
Ra sân: Eric Bertrand Bailly
Hugo Alvarez AntunezRa sân: Sergio Carreira
Ra sân: Yeremi Pino
Francisco BeltranRa sân: Ilaix Moriba Kourouma
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Kiến tạo: Sergi Cardona Bermudez
Williot SwedbergRa sân: Javier Manquillo Gaitan
Iago Aspas JuncalRa sân: Alfon Gonzalez
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Anastasios DouvikasRa sân: Borja Iglesias Quintas
3 - 3 Carl Starfelt Kiến tạo: Óscar Mingueza
Williot Swedberg
Hugo Alvarez Antunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 53 | 6.81 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 68 | 7.14 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 0 | 89 | 6.9 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 22 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 4 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 5.99 | |
| 9 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 79 | 6.65 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 7 | 24 | 16 | 66.67% | 11 | 2 | 48 | 7.71 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 1 | 60 | 8.54 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 14 | 7.36 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 56 | 6.12 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 2 | 79 | 6.84 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 61 | 7.71 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 85 | 5.69 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 7.28 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 1 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.56 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 5 | 0 | 89 | 7.65 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 5.53 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 71 | 92.21% | 3 | 0 | 86 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

