FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Getafe, 20h00 ngày 06/12
Villarreal
-0.75 0.82
+0.75 1.06
2.5 1.10
u 0.67
1.67
5.00
3.50
-0.25 0.82
+0.25 1.05
0.5 0.40
u 1.70
2.2
6
2.2
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Getafe
Allan-Romeo Nyom
Kiến tạo: Ayoze Perez
Mario Martin
Diego Rico SalgueroRa sân: Allan-Romeo Nyom
Luis Milla
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Ra sân: Ayoze Perez
Ra sân: Alberto Moleiro
Alex SancrisRa sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Abdel AbqarRa sân: Domingos Duarte
Abu KamaraRa sân: Adrian Liso
Ra sân: Tajon Buchanan
Hugo SolozabalRa sân: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Ra sân: Georges Mikautadze
Diego Rico Salguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 22 | Ayoze Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.35 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 2 | Djene Dakonam | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | Domingos Duarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 5 | Luis Milla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 6 | Mario Martin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Adrian Liso | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

