FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Getafe, 23h30 ngày 20/10
Villarreal
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 1.20
u 0.62
1.94
3.50
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.83
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Getafe
Chrisantus Uche
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Kiến tạo: Thierno Barry
Ra sân: Eric Bertrand Bailly
Alvaro Daniel Rodriguez MunozRa sân: Chrisantus Uche
Omar Federico Alderete Fernandez
Peter FedericoRa sân: Alex Sola
Ra sân: Ilias Akhomach
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Bertug Yildirim Penalty awarded
1 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa
Allan-Romeo NyomRa sân: Carles Pérez Sayol
Nabil AberdinRa sân: Bertug Yildirim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 26 | 6.62 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 4 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 26 | 6.42 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 8 | 6.25 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.37 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.66 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.95 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 16 | 6.55 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

