FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Girona, 20h00 ngày 01/12
Villarreal
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.76
3.90
3.57
-0.25 0.85
+0.25 0.93
1.25 1.10
u 0.78
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Girona
Ladislav Krejci
Bryan Gil Salvatierra
Kiến tạo: Yeremi Pino
Abel RuizRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Christian Ricardo StuaniRa sân: Bojan Miovski
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Ivan Martin
2 - 1 Donny van de Beek
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Yeremi Pino
Cristian Portugues ManzaneraRa sân: Donny van de Beek
Daley BlindRa sân: Arnau Puigmal Martinez
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Miguel Ortega Gutierrez
Cristian Portugues Manzanera
Daley Blind
2 - 2 Ladislav Krejci Kiến tạo: Christian Ricardo Stuani
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Christian Ricardo Stuani Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 21 | Yeremi Pino | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.19 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

