FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Granada CF, 20h00 ngày 03/03
Villarreal
-0.75 0.92
+0.75 0.96
2.5 0.62
u 1.20
1.76
3.50
3.95
-0.25 0.92
+0.25 0.93
1.25 1.15
u 0.73
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Granada CF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Granada CF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Granada CF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Granada CF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Granada CF
Kamil Piatkowski
Kiến tạo: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Kiến tạo: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Eric Bertrand Bailly
Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Aissa Mandi
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Bruno Mendez CittadiniRa sân: Kamil Piatkowski
Theo CorbeanuRa sân: Martin Hongla
Kiến tạo: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ricard Sanchez Sendra
Ra sân: Bertrand Traore
Oscar MelendoRa sân: Gonzalo Villar
Kamil JozwiakRa sân: Facundo Pellistri Rebollo
Antonio PuertasRa sân: Lucas Boye
5 - 1 Theo Corbeanu Kiến tạo: Sergio Ruiz Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Granada CF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.57 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 12 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.05 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.45 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 6 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

