FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Juventus, 02h00 ngày 02/10
Villarreal
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.94
u 0.86
2.18
3.10
3.10
-0 0.84
+0 1.13
1 1.05
u 0.75
2.78
3.61
2.05
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Villarreal vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Juventus
Juan David Cabal Murillo
Joao Mario Neto LopesRa sân: Juan David Cabal Murillo
Kiến tạo: Nicolas Pepe
Francisco ConceicaoRa sân: Teun Koopmeiners
1 - 1 Federico Gatti Kiến tạo: Lloyd Kelly
1 - 2 Francisco Conceicao
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ra sân: Tajon Buchanan
Ra sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Alfonso Pedraza Sag
Andrea Cambiaso
Daniele RuganiRa sân: Andrea Cambiaso
Vasilije AdzicRa sân: Kenan Yildiz
Dusan VlahovicRa sân: Jonathan Christian David
Kiến tạo: Ilias Akhomach
Francisco Conceicao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 1 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 25 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 42 | 5.5 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 71 | 8.1 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 15 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 65 | 7 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 1 | 93 | 7.8 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 50 | 7 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 5.2 | |
| 25 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 67 | 8 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 3 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

