FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Las Palmas, 19h00 ngày 08/10
Villarreal
-0.75 0.80
+0.75 1.06
2.5 1.15
u 0.60
1.60
4.55
3.80
-0.25 0.80
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Las Palmas
0 - 1 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Ra sân: Yeremi Pino
Pejino penaltyNotAwarded.false
0 - 2 Marc Cardona
Ra sân: Ben Brereton
Marvin Olawale Akinlabi ParkRa sân: Pejino
Ra sân: Alfonso Pedraza Sag
Sory KabaRa sân: Marc Cardona
Ra sân: Raul Albiol Tortajada
Marvin Olawale Akinlabi Park
Kirian Rodriiguez
Ra sân: Manuel Trigueros Munoz
Maximo PerroneRa sân: Javier Munoz Jimenez
Jonathan Viera RamosRa sân: Enzo Loiodice
Cristian Ignacio Herrera PerezRa sân: Munir El Haddadi
Sory Kaba
Sergi Cardona Bermudez
Kiến tạo: Ilias Akhomach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 9 | Ben Brereton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 31 | 7.04 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 7.03 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

