FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Manchester City, 02h00 ngày 22/10
Villarreal
+0.75 0.93
-0.75 0.95
2.5 0.60
u 1.25
4.10
1.65
3.88
+0.25 0.93
-0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
4.5
2.25
2.4
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Villarreal vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Manchester City
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Rico Lewis
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
0 - 2 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Alfonso Pedraza Sag
Mateo KovacicRa sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Ruben Dias
Ra sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Tajon Buchanan
Oscar BobbRa sân: Jeremy Doku
Ra sân: Santi Comesana
Tijani ReijndersRa sân: Rico Lewis
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Omar MarmoushRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Mathis Ryan CherkiRa sân: Erling Haaland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 8.3 | |||
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Ayoze Perez | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 2 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 3 | 89 | 7.7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 6 | 0 | 84 | 8.1 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 117 | 114 | 97.44% | 0 | 2 | 127 | 7.8 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 8.1 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Jeremy Doku | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 3 | 100 | 7.5 | |
| 7 | Omar Marmoush | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 97 | 97.98% | 1 | 0 | 110 | 7.6 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 52 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

