FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Real Madrid, 00h00 ngày 20/05
Villarreal
+0.25 0.94
-0.25 0.99
2.5 0.36
u 2.00
2.70
2.16
3.58
-0 0.94
+0 0.75
1.25 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Real Madrid
0 - 1 Arda Guler Kiến tạo: Brahim Diaz
0 - 2 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Kiến tạo: Yerson Mosquera
1 - 3 Lucas Vazquez Iglesias Kiến tạo: Brahim Diaz
1 - 4 Arda Guler Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Jorge Cuenca
Ra sân: Ilias Akhomach
Ra sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Kiến tạo: Gerard Moreno Balaguero
Kiến tạo: Gerard Moreno Balaguero
Eduardo CamavingaRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Jose Ignacio Fernandez Iglesias NachoRa sân: Eder Gabriel Militao
Eduardo Camavinga
Rodrygo Silva De GoesRa sân: Brahim Diaz
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Alberto Moreno
Mario MartinRa sân: Luka Modric
Daniel Ceballos Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 12 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.71 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 14 | 6.42 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

