FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Rennes, 02h00 ngày 06/10
Villarreal
-0.25 0.90
+0.25 0.90
1.5 1.20
u 0.45
2.10
3.00
3.40
-0 0.90
+0 0.90
1.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Villarreal vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Rennes
Desire Doue
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Yeremi Pino
Adrien Truffert
Arnaud Kalimuendo MuingaRa sân: Bertug Yildirim
Amine GouiriRa sân: Ibrahim Salah
Enzo Le FeeRa sân: Benjamin Bourigeaud
Nemanja MaticRa sân: Santamaria Baptiste
Ra sân: Manuel Trigueros Munoz
Arnaud Kalimuendo Muinga penaltyAwarded.false
Martin TerrierRa sân: Desire Doue
Ra sân: Alberto Moreno
Ra sân: Alexander Sorloth
Martin Terrier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.42 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.25 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.91 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

