FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Villarreal vs Valladolid, 22h15 ngày 01/02
Villarreal
-1.75 1.02
+1.75 0.86
2.5 0.40
u 2.00
1.20
9.90
5.90
-0.75 1.02
+0.75 1.05
1.25 0.75
u 1.13
La Liga » 1
KQBD Villarreal vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Villarreal vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Villarreal vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Villarreal vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Villarreal vs Valladolid
Lucas Oliveira Rosa
Kiến tạo: Sergi Cardona Bermudez
Ra sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Selim Amallah
Ra sân: Ayoze Perez
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Kiến tạo: Sergi Cardona Bermudez
Tamas NikitscherRa sân: Stanko Juric
Juanmi LatasaRa sân: Mamadou Sylla Diallo
Ra sân: Yeremi Pino
Ivan Sanchez AguayoRa sân: Ivan San Jose Cantalejo
4 - 1 Selim Amallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Villarreal VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Villarreal vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 7.19 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 32 | 7.13 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 29 | 7.76 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 80 | 8.57 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 5 | 86 | 8.02 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 4 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 1 | 68 | 7.67 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 4 | 1 | 71 | 8.49 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.38 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.13 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 60 | 5.37 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 1 | 62 | 5.96 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 71 | 5.86 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 4 | 54 | 6.18 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 33 | 6.14 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 5.32 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 79 | 6.07 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 28 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

