FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC, 23h15 ngày 20/04
Vissel Kobe
+0.75 0.90
-0.75 0.88
2.5 0.65
u 1.00
4.25
1.68
3.45
+0.25 0.90
-0.25 1.44
1.5 1.48
u 0.20
5
2.35
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC
Kiến tạo: Yuya Osako
Ra sân: Yuta Goke
1 - 1 Wenderson Galeno Kiến tạo: Enzo Millot
Ra sân: Makoto Mitsuta
Firas Al-BuraikanRa sân: Merih Demiral
1 - 2 Ivan Toney
Riyad Mahrez Goal cancelled
Ra sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Gotoku Sakai
Rayan Hamed
Ra sân: Yosuke Ideguchi
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.2 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

