FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC, 17h00 ngày 09/12
Vissel Kobe
-1 1.02
+1 0.76
2.5 0.91
u 0.73
1.54
4.60
3.90
-0.25 1.02
+0.25 1.00
1 0.83
u 0.98
2.2
5
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC
Dong Yanfeng
Kiến tạo: Erik Nascimento de Lima
1 - 1 Felipe Silva Kiến tạo: Tim Chow
Rongxiang LiaoRa sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Tim Chow
Ra sân: Yuya Kuwasaki
Ra sân: Haruya Ide
1 - 2 Felipe Silva
Yuan MinchengRa sân: Dong Yanfeng
Chao GanRa sân: Hu Hetao
Ra sân: Nanasei Iino
Ra sân: Gotoku Sakai
Dinghao YanRa sân: Yang MingYang
Yang ShuaiRa sân: Li Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6 | |
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 3 | 3 | 87 | 6.9 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 1 | 85 | 67 | 78.82% | 0 | 4 | 95 | 6.3 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 58 | 8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 65 | 82.28% | 1 | 4 | 89 | 6.4 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 67 | 7.3 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Timo Letschert | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 66 | 6.9 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Wei Shihao | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 11 | 6 | 54.55% | 8 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 5 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 4 | 2 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 11 | 49 | 8.9 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

