FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs FC Tokyo, 12h00 ngày 27/05
Vissel Kobe
-0.75 0.88
+0.75 0.98
4.5 1.25
u 0.50
1.64
4.80
3.40
-0 0.88
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs FC Tokyo
Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Kiến tạo: Yuya Osako
Koki TsukagawaRa sân: Ryoma Watanabe
Aoki TakuyaRa sân: Keigo Higashi
3 - 1 Diego Queiroz de Oliveira
Masato Morishige
Ra sân: Tetsushi Yamakawa
Kota TawaratsumidaRa sân: Teruhito Nakagawa
Ra sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Yuya Osako
Pedro Henrique PerottiRa sân: Shuto ABE
3 - 2 Pedro Henrique Perotti
Ra sân: Koya Yuruki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 32 | 8.1 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 58 | 8.6 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 45 | 7.1 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 34 | Yusei Ozaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 16 | Aoki Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 48 | 5.9 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 4 | 55 | 6.6 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 17 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 8 | Shuto ABE | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

