FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs FC Tokyo, 12h00 ngày 30/11
Vissel Kobe
-1 0.91
+1 0.97
2.5 0.85
u 0.85
1.55
5.38
3.62
-0.25 0.91
+0.25 1.08
1 0.78
u 1.03
2.12
5.3
2.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs FC Tokyo
Keita Endo
Ra sân: Nanasei Iino
Ra sân: Yoshinori Muto
Kein Sato
Marcos Guilherme de Almeida Santos MatosRa sân: Leon Nozawa
Soma AnzaiRa sân: Keita Endo
Teruhito NakagawaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Katsuya Nagato
Sei Muroya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 6 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 3 | 6 | 63 | 6.6 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 0 | 0 | 2 | 95 | 84 | 88.42% | 12 | 0 | 116 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 18 | 7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 7 | 74 | 7.3 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 1 | 77 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 2 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 7 | 93 | 8 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 4 | 51 | 7.4 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 2 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 79 | 7.3 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 1 | 1 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 10 | 0 | 65 | 7.3 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 6 | 56 | 7.1 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Soma Anzai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

