FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 17/08
Vissel Kobe
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2.5 1.05
u 0.70
2.06
3.15
3.30
-0.25 1.05
+0.25 0.68
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Gamba Osaka
Ra sân: Yoshinori Muto
Welton Felipe Paragua de Melo
Juan Matheus Alano Nascimento
1 - 1 Takashi Usami Kiến tạo: Shota Fukuoka
Ra sân: Jean Patric
Ra sân: Rikuto Hirose
Isa SakamotoRa sân: Juan Matheus Alano Nascimento
Takeru KishimotoRa sân: Riku Matsuda
Ryoya YamashitaRa sân: Welton Felipe Paragua de Melo
Neta LaviRa sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Shu KurataRa sân: Kota Yamada
Ra sân: Yuki Honda
Ra sân: Haruya Ide
Kiến tạo: Ryo Hatsuse
2 - 2 Shinnosuke Nakatani Kiến tạo: Isa Sakamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 6 | 34 | 7.6 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 22 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 6 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.7 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.9 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 5 | 37 | 34 | 91.89% | 11 | 1 | 65 | 8.7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 4 | 63 | 6.3 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 58 | 7.6 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 3 | 67 | 7 | |
| 46 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

