FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 27/03
Vissel Kobe
-0 1.00
+0 0.84
2.25 0.89
u 0.78
2.70
2.47
3.10
-0 1.00
+0 0.83
0.75 0.70
u 1.10
3.6
3.25
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce
Ra sân: Ren Komatsu
Ra sân: Mitsuki Hidaka
0 - 1 Kosuke Kinoshita
Kosuke Kinoshita Goal Disallowed - offside
Ra sân: Yuta Goke
Mutsuki KatoRa sân: Akito Suzuki
Taichi YamasakiRa sân: Tsukasa Shiotani
Naoki MaedaRa sân: Sota Nakamura
Shunki HigashiRa sân: Naoto Arai
Tolgay ArslanRa sân: Taishi Matsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 5 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 76 | 61 | 80.26% | 1 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 4 | 62 | 6.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 3 | 61 | 7.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 7 | 63 | 7 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 5 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.2 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 4 | 63 | 6.7 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 31 | 6 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 1 | 4 | 47 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 19 | 5.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 5 | 7 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 9 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

