FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 01/11
Vissel Kobe
-1.25 0.92
+1.25 1.00
2.5 0.73
u 1.00
1.30
7.60
4.85
-0.5 0.92
+0.5 0.88
1 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Jubilo Iwata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Jubilo Iwata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Jubilo Iwata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Jubilo Iwata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Jubilo Iwata
Ricardo Graca
Ra sân: Rikuto Hirose
Shun Nakamura
Kiến tạo: Yuya Osako
Shunsuke Nishikubo
Kiến tạo: Takahiro Ogihara
Yamada HirokiRa sân: Jordy Croux
Ryo WatanabeRa sân: Keita Takahata
Hassan Hilo
Matheus Vieira Campos PeixotoRa sân: Shun Nakamura
Ikki KawasakiRa sân: Shunsuke Nishikubo
Rikiya UeharaRa sân: Hiroto Uemura
Ra sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Gotoku Sakai
Ra sân: Yoshinori Muto
Ra sân: Yosuke Ideguchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Jubilo Iwata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Jubilo Iwata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 1 | 83 | 7.4 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 6 | 49 | 8.2 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 77 | 59 | 76.62% | 11 | 3 | 103 | 8.2 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 1 | 6 | 96 | 7.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 64 | 7.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 5 | 74 | 7.5 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Jubilo Iwata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 7 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 7 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 7 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Ikki Kawasaki | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 6 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 4 | 42 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

