FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 17/10
Vissel Kobe
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 1.15
u 0.65
2.10
3.20
3.15
-0.25 1.06
+0.25 0.63
1 1.05
u 0.75
2.88
4
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Yuta MatsumuraRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Nanasei Iino
Ryoya OgawaRa sân: Ryuta Koike
Keisuke TsukuiRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Kim Tae Hyeon
Kyosuke TagawaRa sân: Aleksandar Cavric
Ryotaro ArakiRa sân: Yuma Suzuki
Ra sân: Katsuya Nagato
Ra sân: Taisei Miyashiro
Kei Chinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Forward | 3 | 1 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 2 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 3 | 27 | 7.1 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 42 | 7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 4 | 68 | 7.2 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 15 | 1 | 74 | 8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 5 | 25 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 35 | 6.9 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 4 | 32 | 7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 38 | 7.6 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 4 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 4 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 4 | 43 | 7 | |
| 25 | Ryuta Koike | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 6 | 44 | 7.3 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 42 | 7.2 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

