FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 21/10
Vissel Kobe
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.35
u 0.40
2.24
2.86
3.23
-0 0.98
+0 1.05
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Haruya Ide
Kiến tạo: Yoshinori Muto
Yuta MatsumuraRa sân: Rikuto Hirose
Gen ShojiRa sân: Ikuma Sekigawa
Hayato NakamaRa sân: Tomoya Fujii
Ra sân: Haruya Ide
Yuki KakitaRa sân: Ryotaro Araki
Gaku ShibasakiRa sân: Yuta Higuchi
Ra sân: Yuki Honda
Ra sân: Yoshinori Muto
3 - 1 Yuta Matsumura Kiến tạo: Gaku Shibasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 49 | 7.4 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 8.1 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 7 | 3 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 53 | 8.7 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 22 | 7.2 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 51 | 72.86% | 0 | 6 | 79 | 6.6 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 64 | 6.3 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 5 | 80 | 7.2 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 10 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 0 | 0 | 59 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

