FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 26/02
Vissel Kobe
-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.5 0.85
u 0.85
2.10
3.00
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.65
1 0.93
u 0.88
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Kyoto Sanga
Patrick William Sá De Oliveira
0 - 1 Marco Tulio Oliveira Lemos Kiến tạo: Rafael Papagaio
Okugawa MasayaRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Nanasei Iino
Sora HiragaRa sân: Okugawa Masaya
Takuji YonemotoRa sân: Taiki Hirato
Ra sân: Haruya Ide
Ra sân: Riku Matsuda
Shun NagasawaRa sân: Rafael Papagaio
Hisashi Appiah TawiahRa sân: Shimpei Fukuoka
Kiến tạo: Yuya Osako
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 6 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 39 | 69.64% | 7 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 31 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 4 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 9 | 5 | 104 | 7.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 5 | 59 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 8 | 79 | 7.3 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 9 | 52 | 8.6 | |
| 66 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 7 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 13 | 6.4 | |
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 13 | 28.89% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 33 | 17 | 51.52% | 1 | 14 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 4 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 27 | 7.4 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

