FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 03/09
Vissel Kobe
-0.75 0.98
+0.75 0.88
3.5 1.35
u 0.40
1.76
3.90
3.60
-0 0.98
+0 1.20
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Kyoto Sanga
0 - 1 Taichi Hara
Sota Kawasaki
Ra sân: Koya Yuruki
Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Ra sân: Shuhei Kawasaki
Rikito InoueRa sân: Temma Matsuda
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Yuta Toyokawa
Takumi MiyayoshiRa sân: Shohei Takeda
Teppei YachidaRa sân: Shogo Asada
Kyo SatoRa sân: Misao Yuto
Ra sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Leo Osaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 6 | 59 | 6.8 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Leo Osaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Shuhei Kawasaki | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 7 | ||
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 24 | 7.9 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Takumi Miyayoshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 24 | Osamu Henry Iyoha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 59 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

