FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Melbourne City, 17h00 ngày 01/10
Vissel Kobe
-1.25 0.83
+1.25 0.98
2.5 0.95
u 0.75
1.45
6.30
3.80
-0 0.83
+0 1.30
0.5 1.50
u 0.15
1.92
5.9
2.21
Cúp C1 Châu Á
KQBD Vissel Kobe vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Melbourne City
Nathaniel Atkinson
Samuel Souprayen
Ra sân: Caetano
Ra sân: Kakeru Yamauchi
Ra sân: Jean Patric
Ra sân: Kento Hamasaki
Elbasan RashaniRa sân: Emin Durakovic
Beckham BakerRa sân: Harrison Shillington
Ra sân: Nanasei Iino
Besian KutleshiRa sân: Kavian Rahmani
Akeem GeraldRa sân: Takeshi Kanamori
German Ferreyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 31 | Takuya Iwanami | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 29 | Ren Komatsu | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 10 | 31 | 7.1 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 6 | 68 | 7.1 | |
| 16 | Caetano | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 26 | Jean Patric | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 35 | Niina Tominaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 3 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 52 | Kento Hamasaki | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 37 | 6.6 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |||
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 4 | 75 | 7 | |
| 16 | Aziz Behich | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 1 | 1 | 59 | 6.2 | |
| 39 | Emin Durakovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 31 | 63.27% | 0 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 5.9 | |
| 38 | Beckham Baker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

