FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, 13h00 ngày 11/04
Vissel Kobe
-0.5 1.03
+0.5 0.87
2.25 0.91
u 0.99
2.02
3.65
3.55
-0.25 1.03
+0.25 0.75
1 1.14
u 0.77
2.66
4.4
2.02
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Tomoki Takamine
Kiến tạo: Daiju Sasaki
1 - 1 Yudai Kimura Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
Ra sân: Takahiro Ogihara
Ra sân: Caetano
1 - 2 Tsukasa Morishima
Kensuke NagaiRa sân: Yuya Yamagishi
Soichiro MoriRa sân: Hidemasa Koda
Masahito OnoRa sân: Ryuji Izumi
Ra sân: Yuta Goke
Ra sân: Makoto Mitsuta
Kiến tạo: Jean Patric
Shungo SugiuraRa sân: Tsukasa Morishima
Yuya AsanoRa sân: Yuki Nogami
Taichi KikuchiRa sân: Soichiro Mori
Ra sân: Daiya Maekawa
Ra sân: Matheus Thuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 29 | 76.32% | 8 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 7 | 72 | 8.4 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 19 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.7 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 1 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 41 | Masahito Ono | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 9 | Yuya Asano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 31 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 3 | 51 | 6.3 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 4 | 59 | 6.2 | |
| 19 | Hidemasa Koda | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 5 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 30 | Shungo Sugiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 44 | Soichiro Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

