FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, 16h00 ngày 15/06
Vissel Kobe
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.5 1.38
u 0.55
2.07
3.46
3.00
-0.25 0.95
+0.25 0.68
0.75 0.78
u 1.03
2.75
4.5
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Yota Sato
Teruki Hara
Tsukasa MorishimaRa sân: Takuya Uchida
2 - 1 Teruki Hara Kiến tạo: Taichi Kikuchi
Ra sân: Rikuto Hirose
Ra sân: Jean Patric
Mateus dos Santos CastroRa sân: Taichi Kikuchi
Shuhei TokumotoRa sân: Ryuji Izumi
Yuya AsanoRa sân: Keiya Shiihashi
Ra sân: Katsuya Nagato
Kasper JunkerRa sân: Katsuhiro Nakayama
Ra sân: Taisei Miyashiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 4 | 69 | 7.6 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 35 | 7 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 26 | 12 | 46.15% | 7 | 5 | 58 | 6.9 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 36 | 17 | 47.22% | 2 | 7 | 57 | 7.7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 39 | 7.8 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 8 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 70 | Teruki Hara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 57 | 7.8 | |
| 17 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 57 | 6.7 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 9 | 70 | 7.3 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

