FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 25/11
Vissel Kobe
-0.75 1.02
+0.75 0.84
3.5 1.40
u 0.35
1.76
4.30
3.30
-0 1.02
+0 0.95
3.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Kiến tạo: Yuya Osako
Kiến tạo: Yuya Osako
Tsukasa MorishimaRa sân: Tojiro Kubo
Sho Inagaki
2 - 1 Kasper Junker Kiến tạo: Haruya Fujii
Ra sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Haruya Ide
Naoki MaedaRa sân: Takuji Yonemoto
Ryoya Morishita
Riku YamadaRa sân: Sho Inagaki
Taika NakashimaRa sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Ryo Hatsuse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 6 | 56 | 7.1 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 6 | 52 | 8.2 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.8 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 41 | 67.21% | 0 | 4 | 79 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 2 | 74 | 6.3 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 35 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 7 | 70 | 7.2 | |
| 27 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

