FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 20/07
Vissel Kobe
-0.75 0.90
+0.75 0.95
2.5 0.91
u 0.80
1.65
4.20
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.95
1 0.98
u 0.83
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
0 - 1 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Kiến tạo: Jean Patric
1 - 2 Sho Inagaki Kiến tạo: Tsukasa Morishima
Ra sân: Jean Patric
Ra sân: Rikuto Hirose
Ryuji IzumiRa sân: Katsuhiro Nakayama
Ha Chang RaeRa sân: Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Ra sân: Daiju Sasaki
Kiến tạo: Yuya Osako
2 - 3 Sho Inagaki
Takuya ShigehiroRa sân: Takuya Uchida
Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa
Ha Chang Rae
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 4 | 42 | 7.4 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 6 | 49 | 6.8 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 54 | 38 | 70.37% | 14 | 1 | 94 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 48 | 6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 9 | 56 | 5.9 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 7 | 47 | 7.4 | |
| 81 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 19 | 7.3 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 7.3 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 4 | 24 | 7.1 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 2 | 8.7% | 0 | 2 | 27 | 5.9 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 9 | 37 | 7.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 1 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 19 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

