FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Sagan Tosu, 17h00 ngày 16/07
Vissel Kobe
-1 0.88
+1 0.98
3.5 1.35
u 0.40
1.48
5.25
4.25
-0.25 0.88
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Sagan Tosu
Cayman TogashiRa sân: Kentaro Moriya
0 - 1 Cayman Togashi
Kiến tạo: Daiju Sasaki
Ra sân: Koya Yuruki
Naoyuki FujitaRa sân: Kohei Tezuka
Ra sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Yuki Honda
Yoshiki NaraharaRa sân: Yuto Iwasaki
Ayumu YokoyamaRa sân: Yuji Ono
Akito FukutaRa sân: Wataru Harada
Ra sân: Yoshinori Muto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 47 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 2 | 74 | 6.4 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 68 | 7.5 | |
| 25 | Leo Osaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 7.6 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Hwang Seok Ho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 56 | 6.3 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 4 | 64 | 7.2 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 4 | 60 | 6.8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 32 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 27 | Yoshiki Narahara | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

