FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 01/04
Vissel Kobe
-0.5 0.94
+0.5 0.90
2.25 0.74
u 0.94
1.87
3.75
3.35
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1 1.00
u 0.80
2.6
4.5
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
Kiến tạo: Yosuke Ideguchi
Ra sân: Rikuto Hirose
Ra sân: Ren Komatsu
Mateus BrunettiRa sân: Capixaba
Kenta InoueRa sân: Kanta Chiba
Yudai ShimamotoRa sân: Hikaru Nakahara
Masaki YumibaRa sân: KOZUKA Kazuki
Kenta Inoue
Haruto HidakaRa sân: Yutaka Yoshida
Ra sân: Katsuya Nagato
Ra sân: Nanasei Iino
Ra sân: Yosuke Ideguchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 27 | 6.1 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 15 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 12 | 73 | 7.8 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 28 | 66.67% | 4 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 32 | 6.8 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 1 | 2 | 69 | 5.9 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 30 | 61.22% | 4 | 6 | 84 | 6.3 | |
| 8 | Kenta Inoue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 10 | 50 | 6.8 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 2 | 1 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 1 | 10 | 88 | 6.9 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 64 | 6.2 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 15 | 6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

