FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 27/09
Vissel Kobe
-1 0.78
+1 1.03
2.5 0.91
u 0.80
1.40
6.30
4.20
-0.5 0.78
+0.5 0.78
1 0.88
u 0.93
2
7
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
0 - 1 KOZUKA Kazuki Kiến tạo: Reon Yamahara
Matheus Bueno Batista
Ra sân: Haruya Ide
Shinya YajimaRa sân: KOZUKA Kazuki
Kiến tạo: Yuya Osako
Zento UnoRa sân: Masaki Yumiba
Sen TakagiRa sân: Yutaka Yoshida
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Alfredo StephensRa sân: Toshiki Takahashi
Koya KitagawaRa sân: Takashi Inui
Ra sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Yuya Kuwasaki
Kiến tạo: Ren Komatsu
Ra sân: Katsuya Nagato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 2 | 2 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 2 | 85 | 8 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 3 | 0 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 6 | 52 | 7.8 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 14 | Koya Yuruki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 2 | 1 | 0 | 58 | 35 | 60.34% | 0 | 10 | 75 | 7.1 | |
| 29 | Ren Komatsu | Forward | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 5 | 47 | 35 | 74.47% | 12 | 0 | 81 | 8 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 7 | 67 | 7.1 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 3 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 2 | 63 | 8 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 8 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Kim Min Tae | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 15 | 49 | 7.3 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 2 | 7.69% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 5 | 56 | 6.4 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 6 | 57 | 6.9 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 5 | 41 | 6.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 36 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

