FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 26/05
Vissel Kobe
-0.75 0.78
+0.75 1.08
2.5 1.00
u 0.73
1.58
4.95
3.71
-0.25 0.78
+0.25 0.40
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Tokyo Verdy
Kosuke SaitoRa sân: Yuan Matsuhashi
Tetsuyuki Inami
Yuto Tsunashima
0 - 1 Hotaru Yamaguchi(OW)
Ra sân: Rikuto Hirose
Ra sân: Yuki Honda
Gouki YAMADARa sân: Yudai Kimura
Ra sân: Taisei Miyashiro
Daiki FukazawaRa sân: Hijiri Onaga
Hiroto YamamiRa sân: Itsuki Someno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 67 | 54 | 80.6% | 8 | 0 | 105 | 7.3 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 10 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 3 | 58 | 7.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 67 | 82.72% | 0 | 1 | 98 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 5 | 96 | 7.4 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.3 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 3 | 47 | 7.5 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 4 | 63 | 6.7 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

