FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 23/09
Vissel Kobe
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 1.50
u 0.44
1.66
4.85
3.38
-0 0.90
+0 1.35
2.5 1.55
u 0.20
2.23
6.4
1.86
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Tokyo Verdy
Hiroto Taniguchi
Kiến tạo: Haruya Ide
Yuta AraiRa sân: Yuan Matsuhashi
Itsuki SomenoRa sân: Shimon Teranuma
Yosuke Uchida
Kiến tạo: Takahiro Ogihara
Kosuke SaitoRa sân: Rei Hirakawa
Yuya Fukuda
Kiến tạo: Erik Nascimento de Lima
Issei KumatoriyaRa sân: Hayato Hirao
Ra sân: Haruya Ide
Ra sân: Yuya Kuwasaki
Ra sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Yuya Osako
Soma MeshinoRa sân: Koki Morita
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 5 | 1 | 78 | 7.6 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 2 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 7 | 45 | 8.5 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 36 | 72% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 7 | 60 | 7.8 | |
| 14 | Koya Yuruki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 3 | 3 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 50 | 8.3 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 38 | 7 | |
| 29 | Ren Komatsu | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.3 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 22 | 0 | 108 | 7.9 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 46 | 7.9 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 4 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 39 | 8.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.5 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 45 | 6.2 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 46 | 5.7 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 6 | 51 | 6.8 | |
| 45 | Shimon Teranuma | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 7 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Soma Meshino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Issei Kumatoriya | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 71 | Hayato Hirao | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

