FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 28/09
Vissel Kobe
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 0.80
u 0.91
1.54
5.20
3.75
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds
Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Yoshio KoizumiRa sân: Yoichi Naganuma
Ra sân: Haruya Ide
Samuel GustafsonRa sân: Genki Haraguchi
Rio NittaRa sân: Tomoaki Okubo
Nakajima ShoyaRa sân: Ayumu Ohata
Ra sân: Taisei Miyashiro
Yota SatoRa sân: Marius Christopher Hoibraten
Sekine Takahiro
Ra sân: Takahiro Ogihara
Ra sân: Ryo Hatsuse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 5 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 8 | 69 | 7.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 57 | 8.1 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 58 | 7.4 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 26 | 7.4 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 35 | 6.4 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 9 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 0 | 4 | 67 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

