FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki, 17h00 ngày 13/02
Vissel Kobe
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.25 0.76
u 0.91
1.63
5.00
3.50
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 1.00
u 0.80
2.3
5.5
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Hotaru Yamaguchi
Kiến tạo: Gotoku Sakai
Ryosuke Shindo
Yusei Egawa
Hijiri OnagaRa sân: Yusei Egawa
Temmu MatsumotoRa sân: Motoki Hasegawa
Norman CampbellRa sân: Ryogo Yamasaki
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Ren Komatsu
Ra sân: Yoshinori Muto
Tsubasa KasayanagiRa sân: Yuto Iwasaki
Ra sân: Yosuke Ideguchi
Ra sân: Gotoku Sakai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vissel Kobe VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 4 | 0 | 78 | 9.3 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 6 | 74 | 7.1 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 11 | 40 | 6.8 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 61 | 46 | 75.41% | 16 | 2 | 94 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 8 | 66 | 7.4 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 49 | 73.13% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 45 | 6.2 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 8 | 59 | 6.2 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

