FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles, 23h45 ngày 08/04
Vitesse Arnhem
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.5 0.86
u 0.84
2.10
3.00
3.25
-0.25 0.86
+0.25 0.66
1 0.84
u 0.86
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles
Bobby Adekanye
Bas KuipersRa sân: Jamal Amofa
Kiến tạo: Nicolas Isimat Mirin
Sylla SowRa sân: Rashaan Fernandes
Evert LinthorstRa sân: Bobby Adekanye
Finn StokkersRa sân: Enric Llansana
Ra sân: Mohamed Sankoh
Ra sân: Kacper Kozlowski
Ra sân: Carlens Arcus
Ra sân: Million Manhoef
Ra sân: Marco van Ginkel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.59 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 19 | 7.62 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 16 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 42 | Million Manhoef | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 3 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 9 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.31 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 7 | Rashaan Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 6 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.39 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 4 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.88 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

