FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs Volendam, 20h30 ngày 18/02
Vitesse Arnhem
-0.75 1.05
+0.75 0.83
2.75 0.90
u 0.80
1.52
5.05
3.90
-0.25 1.05
+0.25 0.95
1 0.69
u 1.01
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Vitesse Arnhem vs Volendam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitesse Arnhem vs Volendam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitesse Arnhem vs Volendam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitesse Arnhem vs Volendam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitesse Arnhem vs Volendam
0 - 1 Bilal Ould-Chikh Kiến tạo: Robin Maulun
Kiến tạo: Carlens Arcus
Benaissa BenamarRa sân: George Cox
Vivaldo SemedoRa sân: Robert Muhren
Bram van DrielRa sân: Robin Maulun
Vivaldo Semedo
Josh Flint
Ra sân: Mica Pinto
Ra sân: Kacper Kozlowski
Ra sân: Mexx Meerdink
Darius JohnsonRa sân: Zach Booth
Ra sân: Amine Boutrah
Darius Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitesse Arnhem VS Volendam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitesse Arnhem vs Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 2 | 4 | 6.33 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 5 | 75 | 66 | 88% | 1 | 3 | 98 | 7.88 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 77 | 7.09 | |
| 19 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 67 | 7.17 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 87 | 72 | 82.76% | 1 | 1 | 99 | 6.89 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 3 | 42 | 6.58 | |
| 7 | Amine Boutrah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 60 | 6.56 | |
| 14 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 5 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 13 | Enzo Cornelisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 5 | 89 | 6.67 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 43 | 6.22 | |
| 28 | Anis Hadj Moussa | Midfielder | 5 | 2 | 5 | 41 | 35 | 85.37% | 13 | 0 | 87 | 7.94 |
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 6 | 1 | 40 | 7.98 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.61 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 53 | 7.37 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 49 | 7.52 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.19 | |
| 7 | Zach Booth | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 48 | Bram van Driel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

