FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Gremio (RS), 06h00 ngày 05/12
Vitoria BA
-0.25 1.03
+0.25 0.87
2.25 0.84
u 0.86
2.25
2.92
3.05
-0 1.03
+0 1.10
1 0.98
u 0.72
VĐQG Brazil » 19
KQBD Vitoria BA vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria BA vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria BA vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria BA vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria BA vs Gremio (RS)
Franco CristaldoRa sân: Alexander Ernesto Aravena Guzman
0 - 1 Joao Pedro Maturano dos Santos
Agustin Federico Marchesin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria BA VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria BA vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 33 | 33 | 100% | 11 | 0 | 55 | 8 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 77 | Neris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 36 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 37 | Everaldo Silva do Nascimento | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 6 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 62 | Pablo Baianinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 6 | 6.5 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Caio Coquette Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 5 | 75 | 7.3 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 97 | Caique Luiz Santos da Purificacao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 47 | Alysson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 34 | Igor Schlemper | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

