FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Internacional RS, 05h00 ngày 06/11
Vitoria BA
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.25 0.94
u 0.76
2.30
2.84
3.05
-0 1.10
+0 1.00
1 1.04
u 0.66
2.97
3.31
1.95
VĐQG Brazil » 19
KQBD Vitoria BA vs Internacional RS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria BA vs Internacional RS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria BA vs Internacional RS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria BA vs Internacional RS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria BA vs Internacional RS
Bruno Gomes da Silva Clevelario
Ivan
Ra sân: Lucas Eduardo Ribeiro De Souza
Gustavo PradoRa sân: Bruno Tabata
Johan CarboneroRa sân: Ricardo Mathias
Alexandro Bernabei
Ra sân: Neris
Bruno Henriaque CorsiniRa sân: Thiago Maia Alencar
Luis OtavioRa sân: Bruno Gomes da Silva Clevelario
Kiến tạo: Matheusinho
Oscar David Romero VillamayorRa sân: Clayton Sampaio Pereira
Ra sân: Renzo Lopez Patron
Ra sân: Matheusinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria BA VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria BA vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 10 | Matheusinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 7 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 77 | Neris | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Forward | 0 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 10 | 2 | 37 | 7.36 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 6 | 1 | 57 | 7.52 | |
| 31 | Renzo Lopez Patron | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 7 | 21 | 6.58 | |
| 44 | Gabriel Baralhas dos Santos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 46 | 7.02 | |
| 5 | Lucas Halter | Defender | 4 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 7.68 | |
| 43 | Lucas Eduardo Ribeiro De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 7.16 | |
| 22 | Lucas Braga Ribeiro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 12 | Thiago Couto Wenceslau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 7.21 | |
| 4 | Camutanga | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 6 | 44 | 7.49 | |
| 21 | Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 66 | Maykon Jesus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 54 | 6.65 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 55 | 6 | |
| 11 | Oscar David Romero Villamayor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 40 | 6.59 | |
| 12 | Ivan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 18 | Jose Carlos Ferreira Junior | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 55 | 6.61 | |
| 17 | Bruno Tabata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 7 | Johan Carbonero | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 28 | Vitor Naum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 1 | 56 | 6.58 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 61 | 6.65 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 75 | 6.41 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 49 | 6.45 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 41 | 6.54 | |
| 49 | Ricardo Mathias | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 39 | Luis Otavio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 48 | Raykkonen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 5 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

