FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Benfica, 02h30 ngày 20/04
Vitoria Guimaraes
+1 0.95
-1 0.85
2.75 0.75
u 0.95
5.30
1.45
4.30
+0.5 0.95
-0.5 1.05
1 0.70
u 1.00
5.5
2.05
2.4
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Benfica
0 - 1 Evangelos Pavlidis
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Andreas SchjelderupRa sân: Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Gustavo Silva
Alvaro Fernandez
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Tomas Araujo
0 - 2 Alvaro Fernandez Kiến tạo: Andreas Schjelderup
Ra sân: Miguel Magalhes
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Ra sân: Tiago Rafael Maia Silva
0 - 3 Evangelos Pavlidis
Armindo Tue Na Bangna,BrumaRa sân: Orkun Kokcu
Andrea BelottiRa sân: Evangelos Pavlidis
Samuel DahlRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 65 | 6.35 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 50 | 6.47 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 4 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 57 | 6.83 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 2 | 62 | 6.48 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 25 | 5.63 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 48 | 7.15 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 26 | 7.53 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 54 | 7.85 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

