FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs FC Arouca, 00h00 ngày 31/08
Vitoria Guimaraes
-0.5 1.15
+0.5 0.65
2.5 0.95
u 0.75
2.15
3.00
3.15
-0 1.15
+0 1.15
1 0.90
u 0.80
2.65
3.5
2.05
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs FC Arouca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs FC Arouca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs FC Arouca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs FC Arouca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs FC Arouca
1 - 1 Nais Djouahra Kiến tạo: Alfonso Trezza
Ra sân: Benedito Mambuene Mukendi
Ra sân: Goncalo Nogueira
Pedro SantosRa sân: David Simao
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Ra sân: Miguel Nogueira
Pablo Gozalbez GilabertRa sân: Lee Hyun-ju
Miguel Puche GarciaRa sân: Nais Djouahra
Tiago Esgaio
Ivan Martinez GonzalvezRa sân: Dylan Nandin
Brian MansillaRa sân: Alfonso Trezza
Matias Emiliano Rocha Calderon
Miguel Puche Garcia
Jose Manuel Fontan Mondragon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 13 | Joao Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 4 | Oscar Rivas Viondi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 11 | Gustavo Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 88 | Miguel Nogueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Simao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 7 | Nais Djouahra | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 44 | Amadou Dante | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 21 | Taichi Fukui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 23 | Dylan Nandin | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

