FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente, 01h45 ngày 03/12
Vitoria Guimaraes
-0.75 1.01
+0.75 0.87
2.25 0.85
u 0.85
1.64
4.55
3.55
-0.25 1.01
+0.25 0.95
1 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente
Mory Gbane
Jordi MboulaRa sân: Tidjany Chabrol Toure
Kiến tạo: Nuno Santos.
Ra sân: Kaio
Joao Rafael Brito TeixeiraRa sân: Kanya Fujimoto
Facundo Agustin CaseresRa sân: Jesus Castillo
Jonathan Buatu ManangaRa sân: Josué Filipe Soares
Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Manu Silva
Ra sân: Nuno Santos.
Jorge Aguirre de CespedesRa sân: Vinicius Caue
Ra sân: Jesus Ramirez
Ra sân: Toni Borevkovic
Kiến tạo: Fabio Samuel Amorim Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Gil Vicente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.06 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 45 | 7.55 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 55 | 7.76 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 57 | 8.04 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.32 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 28 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 15 | Oscar Rivas Viondi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 62 | 6.96 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 6 | Manu Silva | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 56 | 8.11 |
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 76 | 5.75 | |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 4.94 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 56 | 6.01 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 64 | 5.92 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 20 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 23 | 6.06 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 64 | 5.38 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 45 | 5.87 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

