FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Moreirense, 22h30 ngày 30/03
Vitoria Guimaraes
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.25 0.84
u 0.86
1.86
3.70
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.76
1 1.01
u 0.69
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense
Alanzinho
Luis Miguel Nlavo AsueRa sân: Vinicius Alessandro Mingotti
Ra sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Kiến tạo: Bruno Gaspar
Lawrence Ofori
Pedro AparicioRa sân: Kobamelo Kodisang
Andre Castro PereiraRa sân: Lawrence Ofori
Ruben RamosRa sân: Alanzinho
Ra sân: Bruno Gaspar
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Jota
Ra sân: Tiago Rafael Maia Silva
Matheus Aias Barrozo RodriguesRa sân: Goncalo Baptista Franco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 37 | 6.22 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 0 | 59 | 7.72 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 36 | 6.87 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 41 | 7.47 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 37 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 6 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 6 | 50 | 7.94 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andre Castro Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 80 | 6.93 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 79 | 6.47 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 78 | 5.97 | |
| 32 | Vinicius Alessandro Mingotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 55 | 6.39 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 3 | 64 | 7.19 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Kobamelo Kodisang | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 18 | 100% | 4 | 0 | 34 | 7.11 | |
| 10 | Pedro Aparicio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

